Hà Nội Hồ Chí Minh
Chọn địa điểm sẽ giúp bạn có thông tin chính xác nhất về giá và tình trạng hàng tại khu vực đó.

FN series air cooled condensers ( Dàn ngưng tụ )

Trạng thái: Còn hàng
Giá bán tại
Gọi điện thoại đặt mua: 0933357111 - 0937231979 -

Mua sản phẩm Meluck bạn sẽ được hỗ trợ tận tình chu đáo

Hỗ trợ mua hàng

- Hướng dẫn lắp đặt

- Hướng dẫn sử dụng

- Miễn phí bảo hành

- Giao hàng tận nơi nội thành

0 trong 5 Sao!
0 bình luận
Xem đánh giá chi tiết
Đóng đánh giá chi tiết

FN-Series tên S - Type, không: tiêu chuẩn, S: tiếng ồn thấp, V: đầu thổi, P: nước phun 80 m2 diện tích truyền nhiệt A - Design Version

Đóng đánh giá chi tiết
Thông số: FN series air cooled condensers ( Dàn ngưng tụ )

FN-Series name S--Type, none: standard, S: low noise, V: top blowing, P: water spray 80-Heat transfer area m2 A--Design Version

Model

Cap

Kw

Area

m2

Fan

Connec dia (mm)

Overall sizes (mm)

Install sizes (mm)

Input

w

Dia

mm

Air

m3/h

V

In

Out

A×B×C

D

E

FN-2

0.6

2

1×35

200

410

220

φ10

φ10

320×100×230

270

65

FN-3.4

1.0

3.4

1×35

200

410

220

φ12

φ12

320×100×230

270

65

FN-4.4

1.3

4.4

1×60

250

750

220

φ12

φ12

370×100×280

325

65

FN-5.4

1.6

5.4

1×75

300

1350

220

φ12

φ12

440×100×330

392

65

FN-7.0

2.0

7.0

1×90

300

1350

220

φ12

φ12

440.×135×330

390

90

FN-8.4

2.3

8.4

1×150

350

3100

380

φ16

φ12

500×130×430

455

95

FN-11.5

3.5

11.5

1×150

350

3100

380

φ16

φ12

480×180×430

430

145

FN-15

4.4

15

1×150

350

3100

380

φ16

φ12

550×180×480

490

145

FN-18

5.2

18

1×180

400

4500

380

φ19

φ16

590×180×530

530

140

FN-22

6.4

22

1×180

400

4500

380

φ19

φ16

590×180×530

530

140

FN-25

8.1

25

1×180

400

4500

380

φ19

φ16

750×180×680

660

150

FN-21

6.1

21

2×90

300

2700

220

φ16

φ12

840×180×430

790

140

FN-28

8.2

28

2×150

350

6200

380

φ19

φ16

900×180×430

840

145

FN-33

11.2

33

2×150

350

6200

380

φ19

φ16

900×200×480

840

130

FN-36

12.6

36

2×180

400

9000

380

φ19

φ16

1015×180×580

950

150

FN-43

14.8

43

2×180

400

9000

380

φ22

φ16

1015×180×680

950

150

FN-48

17.5

48

2×180

400

9000

380

φ22

φ16

1250×200×630

1172

120

FN-55

19.2

55

2×180

400

9000

380

φ22

φ19

1250×200×730

1172

140

FN-70A

20.5

70

2×250

450

10360

380

φ28

φ19

1250×200×830

1172

120

FN-80A

24.4

80

2×250

450

10360

380

φ28

φ19

1250×200×830

1172

120

FN-100

29.6

100

4×180

400

18000

380

φ28

φ22

1250×200×1130

1172

120

FN-130

38.2

130

4×180

400

18000

380

φ28

φ22

1250×200×1380

1172

120

FN-150

47.2

150

4×180

400

18000

380

φ28

φ22

1250×250×1330

1240

200

FN-180

54

180

4×180

400

18000

380

φ35

φ22

1250×270×1330

1240

200

 
Thông tin chung
Hệ thống D series air coolers
Tác nhân lạnh R22-R404A
Công suất lạnh 2.3kw - 92.4kw
Công suất HP 2.5 Hp - 90Hp
Đóng cấu hình chi tiết
Thông tin sản phẩm: FN series air cooled condensers ( Dàn ngưng tụ )

Nhập khẩu phân phối dàn nóng kho lạnh công nghiệp MELUCK chất lượng cao, tiêu chuẩn Châu Âu, sản xuất tại Thượng Hải - TQ. Vỏ bằng sơn tĩnh điện cao cấp, màu trắng sữa.

1. DÀN NÓNG QUẠT NẰM NGAN THỔI RA PHÍA TRƯỚC

STT

MODEL

CAPACITY(KW)

Công suất HP (khoảng)

01

FN-22×4

Capacity  :0.6

0.25

02

FN-3.43×4

Capacity  :1

0.375

03

FN-4.43×5

Capacity  :1.3

0.5

04

FN-5.43×6

Capacity  :1.6

0.75

05

FN-7.04×6

Capacity  :2

1

06

FN-8.43×8

Capacity  :2.3

1.2

07

FN-11.54×8

Capacity  :3.5

1.5

08

FN-154×9

Capacity  :4.4

2

09

FN-184×10

Capacity  :5.2

2.5

10

FN-225×10

Capacity  :6.4

3

11

FN-254×11

Capacity  :8.1

3.5

12

FN-213×8

Capacity  :6.1

3

13

FN-284×8

Capacity  :8.2

3.5

14

FN-335×9

Capacity  :11.2

4

15

FN-364×11

Capacity  :12.6

5

16

FN-434×13

Capacity  :14.8

6

17

FN-484×12

Capacity  :17.5

6.5

18

FN-554×14

Capacity  :19.2

7.5

19

FN-70A4×16

Capacity  :20.5

10

20

FN-80A5×16

Capacity  :24.4

12

21

FN-1004×22

Capacity  :29.6

13

22

FN-1304×27

Capacity  :38.2

15

23

FN-1505×26

Capacity  :47.2

20

24

FN-1806×26

Capacity  :54

25

2. DÀN NÓNG DẠNG V QUẠT THỔI LÊN TRỜI

STT

MODEL

CAPACITY(KW)

area (m2)

01

FNV-72

Capacity  :21.5

72

02

FNV-111

Capacity  :33.5

111

03

FNV-158

Capacity  :47.5

158

04

FNV-180

Capacity  :54

180

05

FNV-219

Capacity  :65

219

06

FNV-270

Capacity  :81

270

07

FNV-328

Capacity  :99

328

08

FNV-383

Capacity  :115

383

09

FNV-455

Capacity  :137

455

10

FNV-570

Capacity  :171

750

Ghi chú:
- Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%, có giấy chứng nhận CO& CQ sao y bảo chính

FN-Series name S--Type, none: standard, S: low noise, V: top blowing, P: water spray 80-Heat transfer area m2 A--Design Version

Model

Cap

Kw

Area

m2

Fan

Connec dia (mm)

Overall sizes (mm)

Install sizes (mm)

Input

w

Dia

mm

Air

m3/h

V

In

Out

A×B×C

D

E

FN-2

0.6

2

1×35

200

410

220

φ10

φ10

320×100×230

270

65

FN-3.4

1.0

3.4

1×35

200

410

220

φ12

φ12

320×100×230

270

65

FN-4.4

1.3

4.4

1×60

250

750

220

φ12

φ12

370×100×280

325

65

FN-5.4

1.6

5.4

1×75

300

1350

220

φ12

φ12

440×100×330

392

65

FN-7.0

2.0

7.0

1×90

300

1350

220

φ12

φ12

440.×135×330

390

90

FN-8.4

2.3

8.4

1×150

350

3100

380

φ16

φ12

500×130×430

455

95

FN-11.5

3.5

11.5

1×150

350

3100

380

φ16

φ12

480×180×430

430

145

FN-15

4.4

15

1×150

350

3100

380

φ16

φ12

550×180×480

490

145

FN-18

5.2

18

1×180

400

4500

380

φ19

φ16

590×180×530

530

140

FN-22

6.4

22

1×180

400

4500

380

φ19

φ16

590×180×530

530

140

FN-25

8.1

25

1×180

400

4500

380

φ19

φ16

750×180×680

660

150

FN-21

6.1

21

2×90

300

2700

220

φ16

φ12

840×180×430

790

140

FN-28

8.2

28

2×150

350

6200

380

φ19

φ16

900×180×430

840

145

FN-33

11.2

33

2×150

350

6200

380

φ19

φ16

900×200×480

840

130

FN-36

12.6

36

2×180

400

9000

380

φ19

φ16

1015×180×580

950

150

FN-43

14.8

43

2×180

400

9000

380

φ22

φ16

1015×180×680

950

150

FN-48

17.5

48

2×180

400

9000

380

φ22

φ16

1250×200×630

1172

120

FN-55

19.2

55

2×180

400

9000

380

φ22

φ19

1250×200×730

1172

140

FN-70A

20.5

70

2×250

450

10360

380

φ28

φ19

1250×200×830

1172

120

FN-80A

24.4

80

2×250

450

10360

380

φ28

φ19

1250×200×830

1172

120

FN-100

29.6

100

4×180

400

18000

380

φ28

φ22

1250×200×1130

1172

120

FN-130

38.2

130

4×180

400

18000

380

φ28

φ22

1250×200×1380

1172

120

FN-150

47.2

150

4×180

400

18000

380

φ28

φ22

1250×250×1330

1240

200

FN-180

54

180

4×180

400

18000

380

φ35

φ22

1250×270×1330

1240

200

Bình luận và đánh giá FN series air cooled condensers ( Dàn ngưng tụ )
Họ tên:
Đánh giá:
Kém Tốt
Nhập mã xác thực:
Gửi bình luận