Hà Nội Hồ Chí Minh
Chọn địa điểm sẽ giúp bạn có thông tin chính xác nhất về giá và tình trạng hàng tại khu vực đó.

Dàn lạnh tiêu chuẩn châu âu Model D +10 ~ -25 độ C

Trạng thái: Còn hàng
Giá bán tại
Gọi điện thoại đặt mua: 0933357111 - 0937231979 -

Mua sản phẩm Meluck bạn sẽ được hỗ trợ tận tình chu đáo

Hỗ trợ mua hàng

- Hướng dẫn lắp đặt

- Hướng dẫn sử dụng

- Miễn phí bảo hành

- Giao hàng tận nơi nội thành

0 trong 5 Sao!
0 bình luận
Xem đánh giá chi tiết
Đóng đánh giá chi tiết

D series air coolers

Series D làm mát không khí, tính năng nội các tấm thép có phun nhựa, với 4.5, 6.0, 9.0 mm cuộn không gian vây, có DL, DD, DJ 3 phụ loạt các sản phẩm khác nhau cho nhu cầu có dải nhiệt.

Đóng đánh giá chi tiết
Thông số: Dàn lạnh tiêu chuẩn châu âu Model D +10 ~ -25 độ C

DL Models ( Fin Space 4.5mm)

Model

Capacitykw DT=7K t0=-7℃

Aream2

Tube Vdm3

Air Flowm3/h

Air Throwm

Fan InputW

Defrosting W

Pipe dia mm

Drainage dia

R22

R404A

Coil

Rever

Liquid

Gas

 

DL2.2/311A

2.2

2.3

7

1.4

1500

9

90

1.0

0.5

φ12

φ16

1″

DL3.5/311A

3.5

3.7

11

2.4

1500

9

90

1.5

0.5

φ12

φ19

1″

DL4.7/312A

4.7

4.9

14

3.1

3000

9

180

1.8

0.9

φ12

φ22

1″

DL6/312A

6

6.3

26

4.4

3000

9

180

2.7

0.9

φ12

φ22

1″

DL9/352A

9

9.5

35

6.1

4500

10

280

2.7

0.9

φ16

φ22

1″

DL12.5/402A

12.5

13.1

43

7.9

7000

13

360

3.6

1.2

φ16

φ22

1″

DL14.5/402A

14.5

15.2

52

9.4

7000

13

360

4.8

1.2

φ16

φ28

1″

DL17/402A

17

17.9

61

11

7000

13

360

6.0

1.2

φ16

φ28

1″

DL25/502A

25

26.3

87

15.6

12000

17

900

7.5

1.5

φ22

φ35

1″

DL29/453A

29

30.5

104

19.1

13500

17

750

8.0

2.0

φ22

φ35

1″

DL36.5/503A

36.5

38.3

122

22.4

18000

19

1350

8.0

2.0

φ22

φ42

1″

DL42/503A

42

44.1

156

25.6

18000

19

1350

10.0

2.0

φ22

φ54

1″

DL49/503A

49

51.5

182

32

18000

19

1350

12.0

2.0

φ22

φ54

1″

DL59/504A

59

62.0

208

38.7

24000

19

1800

13.0

2.6

φ22

φ54

1″

DL70/554A

70

73.5

260

45.1

30000

25

2400

15.6

2.6

φ22

φ54

1″

DL84/554A

84

88.2

306

58

30000

25

2400

18.6

2.6

φ28

φ54

1″

DL103/604A

103

108.2

371

70.9

42000

25

3120

20.8

2.6

φ35

φ60

1″

DL112/634A

112

117.6

390

77.3

46000

25

3200

23.4

5.2

φ35

φ60

1″

DL122/634A

122

128.1

463

83.7

46000

28

3200

26

5.2

φ35

φ60

1″

Thông tin chung
Hệ thống
Tác nhân lạnh
Công suất lạnh
Công suất HP
Đóng cấu hình chi tiết
Thông tin sản phẩm: Dàn lạnh tiêu chuẩn châu âu Model D +10 ~ -25 độ C

D series air coolers

Series D làm mát không khí, tính năng nội các tấm thép có phun nhựa, với 4.5, 6.0, 9.0 mm cuộn không gian vây, có DL, DD, DJ 3 phụ loạt các sản phẩm khác nhau cho nhu cầu có dải nhiệt.

DL trong khoảng 0 ℃, DD cho ~ -18 ℃, DJ cho nhiệt độ dưới -25 ℃ phòng. Trong phụ được bố trí đồng đều nóng tan băng. Phía dưới có thu nước đôi.

1. Nhiệt độ cho kho mát - 0oC đến +12oC. Model: DL - Capacitykw : DT= 7K T0 = - 7oC ( space fin 4.5mm)

STT

Thiết bị làm bay hơi dùng cho máy lam lạnh công nghiệp

Công suất lạnh
R22-R404A

Công suất HP
(Khoảng)

01

DL2.2/311A

Capacity: 2.3kw

2.5 Hp

02

DL3.5/311A

 Capacity: 3.7kw

3.5 Hp

03

DL4.7/312A

Capacity: 4.9kw

4.0 Hp

04

DL6/312A

Capacity: 6.3kw

6.0 Hp

05

DL9/352A

Capacity: 9.5kw

8.0 Hp

06

DL12.5/402A

Capacity: 13.1kw

12 Hp

07

DL14.5/402A

Capacity: 15.2kw

15 Hp

08

DL17/402A

Capacity: 17.9kw

18 Hp

09

DL25/502A

Capacity: 26.3kw

20 Hp

10

DL29/453A

Capacity: 30.5kw

25 Hp

11

DL36.5/503A

Capacity: 38.3kw

30 Hp

12

DL42/503A

Capacity: 44.1kw

35 Hp

13

DL49/503A

Capacity: 51.5kw

40 Hp

14

DL59/504A

Capacity: 62kw

45 Hp

15

DL70/554A

Capacity: 73.5kw

50 Hp

16

DL84/554A

Capacity: 88.2kw

55 Hp

17

DL103/604A

Capacity: 108.2kw

60 Hp

18

DL112/634A

Capacity: 117.6kw

65 Hp

19

DL122/634A

Capacity: 128.1kw

70 Hp

2. Nhiệt độ cho kho trữ đông - 5o0C đến -18oC. Model: DD - Capacitykw : DT= 7K T0 = - 25oC ( Space fin 6mm)

STT

Thiết bị làm bay hơi dùng cho máy lam lạnh công nghiệp

Công suất lạnh
R22-R404A

Công suất HP
(Khoảng)

01

DD1.4/311A

Capacity  : 1.5kw

2.0 hp

02

DD2.3/311A

Capacity  : 2.4kw

3.0 HP

03

DD3/312A

Capacity  : 2.8 kw

3.5 Hp

04

DD4.5/312A

Capacity  : 4.7kw

5.5Hp

05

DD6/352A

Capacity  : 6.3kw

6.0Hp

06

DD7.5/402A

Capacity  : 7.9kw

7.5Hp

07

DD9/402A

Capacity : 9.5 kw

10Hp

08

DD11/402A

Capacity :11.6kw

12Hp

09

DD15.5/502A

Capacity :16.3kw

15 Hp

10

DD19/453A

Capacity :20kw

20Hp

11

DD24/503A

Capacity :25.2kw

25Hp

12

DD29/503A

Capacity :30.5kw

30Hp

13

DD32/503A

Capacity:39.9kw

35Hp

14

DD38/504A

Capacity:39.9.kw

40 hp

15

DD47/554A

Capacity:49.4kw

45 hp

16

DD58/554A

Capacity:60.9kw

55 hp

17

DD72/604A

Capacity:75.6kw

70 hp

18

DD79/634A

Capacity:83kw

80 hp

19

DD88/634A

Capacity:92.4kw

90 hp


3. Nhiệt độ cho kho trữ đông -20oC đến -25oC . Model: DJ - Capacitykw : DT= 7K T0 = - 32oC.(space fin 9mm)

STT

Thiết bị làm bay hơi dùng cho máy làm lạnh công nghiệp

Công suất lạnh
R22 - R404A

Công suất HP
( khoảng)

01

DJ1.7/311A

Capacity  : 1.7 kw

2.0 Hp

02

DJ2.2/312A

Capacity  : 2.2 kw

3.0 Hp

03

DJ2.7/312A

Capacity  : 2.8 kw

3.5 Hp

04

DJ4.2/352A

Capacity  : 4.4 kw

5.5 Hp

05

DJ5.6/402A

Capacity  : 5.9 kw

7.5Hp

06

DJ6.8/402A

Capacity : 7.1 kw

10Hp

07

DJ7.8/402A

Capacity  : 8.2 kw

12 Hp

 08

DJ11.5/502A

Capacity :12.1 kw

15 Hp

09

DJ14/453A

Capacit : 14.7 kw

18Hp

10

DJ20/503A

Capacit : 21 kw

25Hp

11

DJ23/503A

Capacit : 24.2 kw

28Hp

12

DJ26/504A

Capacity :27.3kw

30Hp

13

DJ31/554A

Capacity :32.6kw

35 Hp

14

DJ40/554A

Capacity :60.9kw

55 Hp

15

DJ49/604A

Capacity :75.6kw

70Hp

  16

DJ53.6/634A

Capacity :83kw

80Hp

17

DJ58/634A

Capacity :92.4kw

90Hp

 

Download Catalogue Dàn lạnh Meluck: 

https://drive.google.com/file/d/0B-23BZPoa2pRUmJQTm9zM2pMRG8/view

Download catalogue dàn lạnh Meluck 

DL Models ( Fin Space 4.5mm)

Model

Capacitykw DT=7K t0=-7℃

Aream2

Tube Vdm3

Air Flowm3/h

Air Throwm

Fan Input
W

Defrosting W

Pipe dia mm

Drainage dia

R22

R404A

Coil

Rever

Liquid

Gas

 

DL2.2/311A

2.2

2.3

7

1.4

1500

9

90

1.0

0.5

φ12

φ16

1″

DL3.5/311A

3.5

3.7

11

2.4

1500

9

90

1.5

0.5

φ12

φ19

1″

DL4.7/312A

4.7

4.9

14

3.1

3000

9

180

1.8

0.9

φ12

φ22

1″

DL6/312A

6

6.3

26

4.4

3000

9

180

2.7

0.9

φ12

φ22

1″

DL9/352A

9

9.5

35

6.1

4500

10

280

2.7

0.9

φ16

φ22

1″

DL12.5/402A

12.5

13.1

43

7.9

7000

13

360

3.6

1.2

φ16

φ22

1″

DL14.5/402A

14.5

15.2

52

9.4

7000

13

360

4.8

1.2

φ16

φ28

1″

DL17/402A

17

17.9

61

11

7000

13

360

6.0

1.2

φ16

φ28

1″

DL25/502A

25

26.3

87

15.6

12000

17

900

7.5

1.5

φ22

φ35

1″

DL29/453A

29

30.5

104

19.1

13500

17

750

8.0

2.0

φ22

φ35

1″

DL36.5/503A

36.5

38.3

122

22.4

18000

19

1350

8.0

2.0

φ22

φ42

1″

DL42/503A

42

44.1

156

25.6

18000

19

1350

10.0

2.0

φ22

φ54

1″

DL49/503A

49

51.5

182

32

18000

19

1350

12.0

2.0

φ22

φ54

1″

DL59/504A

59

62.0

208

38.7

24000

19

1800

13.0

2.6

φ22

φ54

1″

DL70/554A

70

73.5

260

45.1

30000

25

2400

15.6

2.6

φ22

φ54

1″

DL84/554A

84

88.2

306

58

30000

25

2400

18.6

2.6

φ28

φ54

1″

DL103/604A

103

108.2

371

70.9

42000

25

3120

20.8

2.6

φ35

φ60

1″

DL112/634A

112

117.6

390

77.3

46000

25

3200

23.4

5.2

φ35

φ60

1″

DL122/634A

122

128.1

463

83.7

46000

28

3200

26

5.2

φ35

φ60

1″

 

Dàn lạnh công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc tạo độ lạnh cần thiết trong kho lạnh.

Dàn lạnh công nghiệp cho kho lạnh hiệu Meluck, Chất lượng đạt chuẩn Châu Âu. Với thiết kế đẹp vững chắc, bước cánh 4.5 mm - 9 mm vỏ sơn tĩnh điện. Quạt sản xuất theo công nghệ mới phù hợp với điều kiện khí hậu tại Việt Nam.

Chất lượng và giá thành đã mang đến lượng khách hàng lớn sử dụng dàn lạnh Meluck hiện nay tại Việt Nam.

dan-lanh-meluck dan-lanh-melcuk
Dàn lạnh MELUCK DD Dàn lạnh MELUCK Model: DL
dan-lanh-meluck dan-lanh-meluck
Dàn lạnh MELUCK 1 quạt Dàn lạnh MELUCK 1 quạt Inox
dan-lanh-meluck dan-lanh-meluck
Dàn lạnh MELUCK Inox 2 quạt Dàn lạnh MELUCK Inox 3 quạt
 
dan-lanh-meluck
Dàn lạnh MELUCK sử dụng cho kho mát
dan-lanh-meluck
Dàn lạnh MELUCK sử dụng cho kho mát
dan-lanh-meluck
Dàn lạnh MELUCK sử dụng cho kho đông
dan-lanh-meluck
Dàn lạnh MELUCK sử dụng cho kho đông
dan-lanh-meluck
Dàn lạnh MELUCK DD
dan-lanh-meluck
Dàn lạnh MELUCK DD
Bình luận và đánh giá Dàn lạnh tiêu chuẩn châu âu Model D +10 ~ -25 độ C
Họ tên:
Đánh giá:
Kém Tốt
Nhập mã xác thực:
Gửi bình luận